Phòng học Khóa 114 | |||
Stt | Mã lớp | Tên lớp | Phòng |
1 | 114OB1T02 | Ôn thi B1 tối (2,4,6) lớp 2 - Khu 1 | 11/KHU1 |
2 | 114OAT01 | Ôn thi CC A tối (5 buổi) lớp 1 | 201/KHU3 |
3 | 114OAT02 | Ôn thi CC A tối (5 buổi) lớp 2 | 203/KHU3 |
4 | 114OBT01 | Ôn thi CC B tối (5 buổi) lớp 1 | 301/KHU3 |
5 | 114I45T02 | IELTS 4.0-5.0 tối (2,4,6) lớp 2 | 16/KHU1 |
6 | 114T45T02 | TOEIC 400-500 tối (2,4,6) lớp 2 | 03/KHU1 |
7 | 1143A1T02 | A1-SC AV tối (2,4,6) lớp 2 | 104/C2 |
8 | 1143A1T04 | A1-SC AV tối (2,4,6) lớp 4 | 108/C2 |
9 | 1143A21T01 | A2-1 AV tối (3,5,7) lớp 1 | 104/C2 |
10 | 1143A21T02 | A2-1 AV tối (2,4,6) lớp 2 | 110/C2 |
11 | 1143A22T01 | A2-2 AV tối (3,5,7) lớp 1 | 106/C2 |
12 | 1143A22T02 | A2-2 AV tối (2,4,6) lớp 2 | 207/C2 |
13 | 1143B13T02 | B1-3 AV tối (2,4,6) lớp 2 | 01/KHU1 |
14 | 1143B14T02 | B1-4 AV tối (2,4,6) lớp 2 | 04/KHU1 |
15 | 1143B25T02 | B1+_5 AV tối (2,4,6) lớp 2 | 06/KHU1 |
16 | 1143B26T02 | B1+_6 AV tối (2,4,6) lớp 2 | 07/KHU1 |
17 | 1143A21T04 | A2-1 AV tối (2,4,6) lớp 4 | 210/C2 |
* Thời gian học: Từ 18h30
Lưu ý: Các lớp không có thời khóa biểu, học viên vui lòng liên hệ Trung tâm để chuyển lớp.
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
* Các điểm học Khu 2 – ĐHCT, đường 3/2, TPCT
- B1: Nhà học B1 (cổng B)
- C2: Nhà học C2 (cổng C)
* KHU1: Trung tâm Ngoại ngữ – Khu 1 - ĐHCT, số 411 - đường 30/4, TPCT
* KHU3: Trung tâm Ngoại ngữ – Khu 3 - ĐHCT, số 1 - Lý Tự Trọng, TPCT
Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Trường Đại học Cần Thơ
- Khu 1: Số 411, Đường 30/4, TPCT, Điện thoại: 0292 36 55 888
- Khu 2: Đường 3/2, TPCT, Điện thoại: 0292 38 30 617
- Khu 3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT; Điện thoại: 0292 38 31 555